No Image
Không có bình luận nào
Tiêu đề rất quan trọng đối với các tài liệu HTML. Tiêu đề HTML (HTML Heading) Các tiêu đề được định nghĩa với các thẻ từ h1 đến h6. Thẻ...
[HTML/HTML5] Phần 5: Thuộc tính HTML
Có 2 bình luận
Tất cả các phần tử HTML đều có thể có các thuộc tính. Các thuộc tính cung cấp thông tin thêm về các phần tử HTML. Thuộc tính luôn luôn...
[AngularJS] Phần 18: Chứng thực Form trong AngularJS
Không có bình luận nào
AngularJS cho phép việc chứng thực form ở phía client. AngularJS điều khiển trạng thái form và các trường input (input, textarea, select) và cho phép bạn thông báo người...
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần Z
Không có bình luận nào
ZEALOUS (noun: ZEALOT: fanatic): Full of enthusiasm or eagerness -a zealous student, first in his class. Antonym: perfunctory ZENITH The highest point – the zenith of his career. Synonyms: acme, apex, culmination, summit Antonym: nadir
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần Y
Không có bình luận nào
Yoke (Verb) Meaning: To unite or form a bond between Sounds Like: Yolk (egg yolk) Imagine This: The egg yolk has to unit with the egg white to form a whole egg. The farmer uses the yoke to bond oxen...
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần X
Không có bình luận nào
Xenophobia (Noun) Meaning: Afraid of foreigners or strangers Imagine This: Xena, the princess warrior on TV, is actually afraid of foreigners and strangers. Remember This: Phobia means afraid ofPhobia means afraid of Photo- * Light -phobia * Afraid of Photophobia...
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W
Không có bình luận nào
WAIVE (To give up (privileges, etc.); to do without – waived his rights to the property. Synonyms: relinquish, forgo, forsake WHIM (adj.: WHIMSICAL): A sudden notion or passing fancy -frequently acted on the whim of the moment. Synonyms: caprice, vagary,...
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần V
Không có bình luận nào
VANQUISH To subdue or conquer -an army vanquished with heavy losses. VAUNT To boast – proudly vaunted his strength. Synonyms: brag (noun: braggadocio, braggart), proclaim VENEER A superficial appearance or show designed to impress one with superiority – pierced beneath...
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần U
Không có bình luận nào
UBIQUITOUS Existing everywhere – The common cold is a ubiquitous complaint. Synonyms: omnipresent, universal UNTENABLE Incapable of being defended or held – withdrew the argument as untenable. UTILITARIAN (adj.): Materially or practically useful – beautiful, but not utilitarian.
[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần T
Không có bình luận nào
TANGIBLE Real; actual – tangible gains which may be seen. and counted. Synonyms: material, veritable, perceptible, substantial TANTAMOUNT Equivalent – an act that is tantamount to treason. TAUNT (verb). To reproach with contempt – taunted him with the charge of...