Kết nối

[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W

 Đăng ngày:
953 lượt xem 
 
Thể loại: Tiếng Anh, TOEFL ibt 

WAIVE

(To give up (privileges, etc.); to do without – waived his rights to the property.

Synonyms: relinquish, forgo, forsake

WHIM

(adj.: WHIMSICAL): A sudden notion or passing fancy -frequently acted on the whim of the moment.

Synonyms: caprice, vagary, crotchet

WRITHE

To twist about (usually with pain) – writhed in agony on the floor.

Synonyms: contort, squirm

Liên quan:  Danh sách 334 từ GRE thường xuyên xuất hiện ở bài thi thực tế
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2017). [TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W. https://www.dammio.com/2017/06/11/toefl-ibt-danh-sach-tu-vung-van-w.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W},
    year = {2017},
    url = {https://www.dammio.com/2017/06/11/toefl-ibt-danh-sach-tu-vung-van-w},
    urldate = {2024-05-16}
    }
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x