Kết nối

[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W

 Đăng ngày:
952 lượt xem 
Thể loại: Tiếng Anh, TOEFL ibt 


(To give up (privileges, etc.); to do without – waived his rights to the property.

Synonyms: relinquish, forgo, forsake


(adj.: WHIMSICAL): A sudden notion or passing fancy -frequently acted on the whim of the moment.

Synonyms: caprice, vagary, crotchet


To twist about (usually with pain) – writhed in agony on the floor.

Synonyms: contort, squirm

Liên quan:  [TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần I
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2017). [TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W. https://www.dammio.com/2017/06/11/toefl-ibt-danh-sach-tu-vung-van-w.
  • BibTeX:
    author = {Dammio},
    title = {[TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần W},
    year = {2017},
    url = {https://www.dammio.com/2017/06/11/toefl-ibt-danh-sach-tu-vung-van-w},
    urldate = {2023-11-28}
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x