Kết nối

Danh sách 50 từ vựng TOEIC khó nhớ nhất

146 lượt xem 
 
Thể loại: TOEIC 

TOEIC (viết tắt của cụm từ tiếng Anh: “Test of English for International Communication”) là một bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp quốc tế. Bài kiểm tra này được phát triển và quản lý bởi ETS (Educational Testing Service), một tổ chức nổi tiếng chuyên về giáo dục và kiểm tra. Mặc dù từ vựng tiếng Anh trong TOEIC tương đối dễ, tuy nhiên lâu lâu bạn sẽ gặp 1 số từ vựng khó nhằn. Vì vậy, mời bạn hãy cùng xem danh sách 50 từ vựng TOEIC khó nhớ nhất sau đây để xem bạn biết bao nhiêu từ nhé:

1. Abound: Tồn tại nhiều, phong phú
2. Acquaintance: Người quen
3. Acumen: Sự sắc sảo, sự thông minh
4. Alleviate: Làm dịu, giảm bớt
5. Ample: Đủ, đầy đủ
6. Apprehensive: Lo lắng, e ngại
7. Arduous: Khó khăn, gian khổ
8. Auspicious: Có điềm lành, tốt lành
9. Bewilder: Gây bối rối, làm ngạc nhiên
10. Capitulate: Đầu hàng, khuất phục
11. Conundrum: Vấn đề khó giải, câu đố
12. Cumbersome: Nặng nề, cồng kềnh
13. Dearth: Sự khan hiếm, thiếu hụt
14. Debacle: Sự thất bại, sụp đổ
15. Decipher: Giải mã, đọc hiểu
16. Discrepancy: Sự không phù hợp, khác biệt
17. Dismal: Ẩm ẩm, u ám
18. Dubious: Đáng ngờ, không chắc chắn
19. Encompass: Bao quanh, bao gồm
20. Exacerbate: Làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
21. Exemplify: Minh họa, làm ví dụ
22. Fathom: Hiểu rõ, đo đạc
23. Fluctuate: Dao động, biến đổi
24. Gravitate: Nghiêng về, có xu hướng
25. Imminent: Sắp xảy ra, đang đe dọa
26. Incessant: Liên tục, không ngừng
27. Inevitable: Không thể tránh được
28. Inherent: Cố hữu, vốn có
29. Intricate: Phức tạp, rắc rối
30. Juxtapose: Đặt cạnh nhau, so sánh
31. Lament: Than khóc, ca thán
32. Lucrative: Có lợi nhuận, sinh lời
33. Malaise: Tình trạng mệt mỏi, không khỏe mạnh
34. Nebulous: Mơ hồ, không rõ ràng
35. Notorious: Nổi tiếng (với điều xấu)
36. Obscure: Mờ mịt, không rõ ràng
37. Pervasive: Lan tràn, tỏa khắp
38. Profound: Sâu sắc, uyên thâm
39. Redundant: Dư thừa, không cần thiết
40. Resilient: Có khả năng phục hồi, đàn hồi
41. Scrutinize: Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu
42. Serendipity: Sự tìm thấy những điều tốt lành một cách ngẫu nhiên
43. Substantiate: Xác minh, chứng thực
44. Surmise: Đoán, phỏng đoán
45. Tenacious: Kiên trì, bền bỉ
46. Ubiquitous: Phổ biến, có mặt ở khắp mọi nơi
47. Unprecedented: Chưa từng có, chưa từng xảy ra
48. Vehement: Mạnh mẽ, dữ dội
49. Vicarious: Trải qua thay vì ai khác, đại diện
50. Zealous: Nhiệt tình, hết mình

Liên quan:  [TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần I

Việc học từ vựng cần kiên nhẫn và thường xuyên. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, và đặt chú ý đến các từ mới khi đọc và luyện tập là cách giúp bạn nhớ từ vựng TOEIC hiệu quả. Chúng tôi chúc bạn thành công!

Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2023). Danh sách 50 từ vựng TOEIC khó nhớ nhất. https://www.dammio.com/2023/09/04/danh-sach-50-tu-vung-toeic-kho-nho-nhat.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {Danh sách 50 từ vựng TOEIC khó nhớ nhất},
    year = {2023},
    url = {https://www.dammio.com/2023/09/04/danh-sach-50-tu-vung-toeic-kho-nho-nhat},
    urldate = {2024-06-21}
    }
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x