Kết nối

Danh sách từ vựng khó chữ “G” trong IELTS

60 lượt xem 
 
Thể loại: IELTS, Tiếng Anh 

DAMMIO.COM cung cấp danh sách từ vựng khó bắt đầu từ chữ “G” trong IELTS. Bạn cần nắm cách phát âm, mặt chữ và nghĩa để có thể có điểm số tốt trong kỳ thi IELTS.

ID Word IPA Pronunciation Word Type Meaning Vietnamese Translation
1 Galvanize /ˈɡælvənaɪz/ Verb To shock or stimulate into action or awareness. Đánh thức, kích thích, khơi gợi.
2 Gargantuan /ɡɑrˈɡæntʃuən/ Adjective Enormous, massive, or gigantic in size or scale. To lớn, khổng lồ.
3 Garrulous /ˈɡærələs/ Adjective Talkative, chatty, or loquacious. Nói nhiều, dễ nói chuyện.
4 Gesticulate /dʒɛˈstɪkjʊleɪt/ Verb To make gestures while speaking, often to emphasize a point. Thể hiện bằng cử chỉ, gesticulate.
5 Gleaming /ˈɡliːmɪŋ/ Adjective Shining brightly or with a sparkling light. Sáng bóng, tỏa sáng.
6 Gourmand /ˈɡʊrˌmænd/ Noun Someone who enjoys eating and often eats excessively. Người thích ẩm thực, thường ăn quá nhiều, người sành ăn.
7 Grandiose /ˈɡrændiˌoʊs/ Adjective Impressive, ambitious, or extravagant, often beyond reality. Phô trương, tham vọng, xa xỉ.
8 Gregarious /ɡrɪˈɡɛriəs/ Adjective Sociable and fond of the company of others. Thích xã giao, hòa đồng.
9 Grueling /ˈɡruːlɪŋ/ Adjective Extremely challenging, exhausting, or demanding. Cực kỳ khó khăn, mệt mỏi, đòi hỏi cao.
Liên quan:  Danh sách từ vựng khó chữ "B" trong IELTS
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2023). Danh sách từ vựng khó chữ “G” trong IELTS. https://www.dammio.com/2023/10/31/danh-sach-tu-vung-kho-chu-g-trong-ielts.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {Danh sách từ vựng khó chữ “G” trong IELTS},
    year = {2023},
    url = {https://www.dammio.com/2023/10/31/danh-sach-tu-vung-kho-chu-g-trong-ielts},
    urldate = {2024-04-25}
    }
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x