Kết nối

Danh sách từ vựng khó chữ “E” trong IELTS

41 lượt xem 
 
Thể loại: IELTS, Tiếng Anh 

DAMMIO.COM cung cấp danh sách từ vựng khó bắt đầu từ chữ “E” trong IELTS. Bạn cần nắm cách phát âm, mặt chữ và nghĩa để có thể có điểm số tốt trong kỳ thi IELTS.

ID Word Pronunciation (IPA) Type Meaning Vietnamese
1 Ebullient [ɪˈbʌliənt] Adjective Overflowing with enthusiasm, excitement, or energy. Tràn đầy sự nhiệt tình, phấn khích hoặc năng lượng.
2 Echelon [ˈɛʃəˌlɒn] Noun A level or rank in an organization, profession, or society. Một cấp độ hoặc hạng trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội.
3 Efficacious [ˌɛfɪˈkeɪʃəs] Adjective Capable of producing the desired effect or result; effective. Có khả năng tạo ra hiệu ứng hoặc kết quả mong muốn; hiệu quả.
4 Elucidate [ɪˈluːsɪˌdeɪt] Verb To make something clear or explain in detail. Làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc giải thích chi tiết.
5 Empirical [ɛmˈpɪrɪkl] Adjective Based on observation or experience rather than theory or pure logic. Dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm thay vì lý thuyết hoặc logic thuần túy.
6 Enervate [ˈɛnərˌveɪt] Verb To weaken or drain of energy or vitality. Yếu đuối hoặc làm mất năng lượng hoặc sức sống.
7 Enigmatic [ˌɛnɪɡˈmætɪk] Adjective Difficult to interpret or understand; mysterious. Khó hiểu hoặc khó hiểu; bí ẩn.
8 Ephemeral [ɪˈfɛmərəl] Adjective Lasting for a very short time; fleeting. Tồn tại trong một thời gian rất ngắn; thoáng qua.
9 Epistemology [ɪˌpɪs·tɪˈmɒl·ə·dʒi] Noun The branch of philosophy that deals with the nature of knowledge and belief. Nhánh triết học xem xét về bản chất của kiến thức và niềm tin.
10 Equivocate [ɪˈkwɪvəˌkeɪt] Verb To use ambiguous language with the intent to deceive or mislead. Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ với ý định lừa dối hoặc đánh lừa.
11 Equivocal [ɪˈkwɪvəkəl] Adjective Ambiguous or open to interpretation; uncertain. Mơ hồ hoặc có thể hiểu theo nhiều cách; không chắc chắn.
12 Esoteric [ˌɛsəˈtɛrɪk] Adjective Intended for or understood by only a select few with specialized knowledge or interests. Dành cho hoặc chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức hoặc quan tâm chuyên môn.
13 Exacerbate [ɪɡˈzæsərˌbeɪt] Verb To make a problem, situation, or feeling worse or more intense. Làm cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hoặc mạnh hơn.
14 Exemplary [ɪɡˈzɛmpləri] Adjective Deserving imitation or emulation; serving as a model or example. Xứng đáng được bắt chước hoặc theo đuổi; phục vụ như một mẫu hoặc ví dụ.
15 Extraneous [ɪkˈstreɪniəs] Adjective Irrelevant or unrelated to the subject or matter at hand. Không liên quan hoặc không có liên quan đến đề tài hoặc vấn đề hiện tại.
Liên quan:  [IELTS] Danh sách 4000 từ vựng cơ bản IELTS - Phần 1
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2023). Danh sách từ vựng khó chữ “E” trong IELTS. https://www.dammio.com/2023/10/31/danh-sach-tu-vung-kho-chu-e-trong-ielts.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {Danh sách từ vựng khó chữ “E” trong IELTS},
    year = {2023},
    url = {https://www.dammio.com/2023/10/31/danh-sach-tu-vung-kho-chu-e-trong-ielts},
    urldate = {2024-05-15}
    }
Thẻ: , , ,
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x