Kết nối

Danh sách từ vựng khó chữ “A” trong IELTS

48 lượt xem 
 Cập nhật lần cuối: 31/10/2023 lúc 09:53:56
Thể loại: IELTS, Tiếng Anh 

DAMMIO.COM cung cấp danh sách từ vựng khó bắt đầu từ chữ “A” trong IELTS. Bạn cần nắm cách phát âm, mặt chữ và nghĩa để có thể có điểm số tốt trong kỳ thi IELTS.

ID Word Pronunciation (IPA) Type Meaning Vietnamese
1 Aberration [ˌæbəˈreɪʃən] Noun A departure from what is normal, usual, or expected, typically an unwelcome one. Sự rời khỏi điều bình thường, thông thường hoặc dự kiến, thường là sự không hoan nghênh.
2 Abrogate [ˈæbrəˌɡeɪt] Verb To repeal or abolish by formal or official means. Thủ tiêu hoặc bãi bỏ bằng cách chính thức hoặc chính thức.
3 Alacrity [əˈlæk.rə.t̬i] Noun A cheerful readiness or willingness; eagerness. Sự sẵn sàng hoặc nguyện vọng vui vẻ; lòng nhiệt tình.
4 Amalgamate [əˈmælɡəˌmeɪt] Verb To combine or unite to form a more complex structure or organization. Kết hợp hoặc thống nhất để tạo thành một cấu trúc hoặc tổ chức phức tạp hơn.
5 Ameliorate [əˈmiːliəˌreɪt] Verb To make something bad or unsatisfactory better; improve. Biến điều gì đó xấu hoặc không thỏa đáng trở nên tốt hơn; cải thiện.
6 Anachronism [əˈnæk.rə.nɪ.zəm] Noun Something that is placed in a time where it does not belong; a person or thing that seems to belong to the past rather than the present. Một thứ gì đó được đặt vào một thời gian nơi nó không thuộc về; một người hoặc vật dường như thuộc về quá khứ hơn là hiện tại.
7 Antediluvian [ˌæntiˌdɪˈluːviən] Adjective Belonging to or dating from a time before the biblical Flood; very old or old-fashioned. Thuộc về hoặc có từ thời gian trước Lỡn nước Kinh Thánh; rất cũ hoặc lỗi mốt.
8 Apocryphal [əˈpɒkrɪfəl] Adjective (of a story or statement) of doubtful authenticity, although widely circulated as being true. (của một câu chuyện hoặc tuyên bố) không rõ nguồn gốc, mặc dù đã được truyền bá rộng rãi là đúng.
9 Arcane [ɑːrˈkeɪn] Adjective Understood by few; mysterious or secret. Được hiểu bởi một số ít người; bí ẩn hoặc bí mật.
10 Assiduous [əˈsɪdʒuəs] Adjective Showing great care, attention, and effort; diligent. Chăm sóc, chú tâm và nỗ lực lớn; chuyên cần.
11 Atrophy [ˈætrəfi] Noun The wasting away of a body organ or tissue; a gradual decline in effectiveness or vigor. Sự phí hoại của một cơ quan hoặc mô cơ thể; một sự suy giảm dần dần về hiệu quả hoặc sức mạnh.
12 Augment [ɔːɡˈment] Verb To make something greater by adding to it; increase. Thúc đẩy điều gì đó lớn hơn bằng cách thêm vào nó; tăng lên.
13 Auspicious [ɔːˈspɪʃəs] Adjective Favorable, fortunate, or promising success; showing signs of a positive outcome. May mắn, tốt lành hoặc hứa hẹn thành công; thể hiện dấu hiệu của kết quả tích cực.
14 Aver [əˈvɜːr] Verb To state or assert to be the case; to affirm or declare. Tuyên bố hoặc khẳng định rằng đó là trường hợp; xác nhận hoặc tuyên bố.
15 Avuncular [əˈvʌŋ.kjə.lər] Adjective Kind and friendly, typically like an uncle; benevolent and supportive. Thân thiện và tốt bụng, thường giống như một người chú; từ bi và hỗ trợ.
Liên quan:  [IELTS Reading] - Test 2: The search for exoplanets and racial discrimination
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2023). Danh sách từ vựng khó chữ “A” trong IELTS. https://www.dammio.com/2023/10/29/danh-sach-tu-vung-kho-chu-a-trong-ielts.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {Danh sách từ vựng khó chữ “A” trong IELTS},
    year = {2023},
    url = {https://www.dammio.com/2023/10/29/danh-sach-tu-vung-kho-chu-a-trong-ielts},
    urldate = {2024-07-20}
    }
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x