Kết nối

  • Trang chủ
  • /
  • TOEIC
  • /
  • Danh sách 50 từ vựng khó nhớ nhất trong TOEIC (Phần 2)

Danh sách 50 từ vựng khó nhớ nhất trong TOEIC (Phần 2)

87 lượt xem 
 
Thể loại: TOEIC 

Bài viết này chứa danh sách 50 từ khó nhớ nhất trong TOEIC. Việc học từ vựng này giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh không những trong phần Đọc hiểu mà còn phần Nghe thông qua các phiên âm của từ vựng.

  1. Abandon (Verb)

    Pronunciation: /əˈbændən/

    Meaning: Bỏ, từ bỏ

  2. Acknowledge (Verb)

    Pronunciation: /əkˈnɒlɪdʒ/

    Meaning: Thừa nhận, công nhận

  3. Analyze (Verb)

    Pronunciation: /ˈænəlaɪz/

    Meaning: Phân tích

  4. Approximate (Adjective)

    Pronunciation: /əˈprɒksɪmət/

    Meaning: Gần đúng, xấp xỉ

  5. Authenticate (Verb)

    Pronunciation: /ɔːˈθentɪkeɪt/

    Meaning: Xác thực, chứng thực

  6. Comprehend (Verb)

    Pronunciation: /ˌkɒmprɪˈhend/

    Meaning: Hiểu, nắm bắt

  7. Compromise (Noun/Verb)

    Pronunciation: /ˈkɒmprəmaɪz/

    Meaning: Sự thỏa hiệp, thỏa thuận; thỏa hiệp, làm thỏa hiệp

  8. Concentrate (Verb)

    Pronunciation: /ˈkɒnsəntreɪt/

    Meaning: Tập trung

  9. Contradict (Verb)

    Pronunciation: /ˌkɒntrəˈdɪkt/

    Meaning: Mâu thuẫn, trái ngược

  10. Correspond (Verb)

    Pronunciation: /ˌkɒrɪˈspɒnd/

    Meaning: Tương ứng, gửi thư cho ai

  11. Decipher (Verb)

    Pronunciation: /dɪˈsaɪfər/

    Meaning: Giải mã, hiểu được

  12. Defend (Verb)

    Pronunciation: /dɪˈfend/

    Meaning: Bảo vệ, đề nghị bào chữa

  13. Denounce (Verb)

    Pronunciation: /dɪˈnaʊns/

    Meaning: Lên án, tố cáo

  14. Detain (Verb)

    Pronunciation: /dɪˈteɪn/

    Meaning: Giữ lại, giam giữ

  15. Deviate (Verb)

    Pronunciation: /ˈdiːvieɪt/

    Meaning: Lạc hướng, đi sai đường

  16. Discriminate (Verb)

    Pronunciation: /dɪˈskrɪmɪneɪt/

    Meaning: Phân biệt đối xử

  17. Evaluate (Verb)

    Pronunciation: /ɪˈvæljʊeɪt/

    Meaning: Đánh giá, định giá

  18. Exaggerate (Verb)

    Pronunciation: /ɪɡˈzædʒəreɪt/

    Meaning: Phóng đại, cường điệu

  19. Examine (Verb)

    Pronunciation: /ɪɡˈzæmɪn/

    Meaning: Kiểm tra, xem xét

  20. Exploit (Verb)

    Pronunciation: /ɪkˈsplɔɪt/

    Meaning: Lợi dụng, khai thác

  21. Facilitate (Verb)

    Pronunciation: /fəˈsɪlɪteɪt/

    Meaning: Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

  22. Falsify (Verb)

    Pronunciation: /ˈfɔːlsɪfaɪ/

    Meaning: Làm giả, biến tấu

  23. Forecast (Noun/Verb)

    Pronunciation: /ˈfɔːkæst/

    Meaning: Dự báo, dự đoán; dự báo, dự đoán

  24. Generate (Verb)

    Pronunciation: /ˈdʒenəreɪt/

    Meaning: Tạo ra, sinh ra

  25. Implement (Verb)

    Pronunciation: /ˈɪmplɪment/

    Meaning: Thực hiện, thi hành

  26. Imply (Verb)

    Pronunciation: /ɪmˈplaɪ/

    Meaning: Ngụ ý, ám chỉ

  27. Incorporate (Verb)

    Pronunciation: /ɪnˈkɔːrpəreɪt/

    Meaning: Hợp nhất, kết hợp

  28. Indicate (Verb)

    Pronunciation: /ˈɪndɪkeɪt/

    Meaning: Chỉ ra, biểu thị

  29. Innovate (Verb)

    Pronunciation: /ˈɪnəveɪt/

    Meaning: Đổi mới, sáng tạo

  30. Interact (Verb)

    Pronunciation: /ɪntəˈrækt/

    Meaning: Tương tác, giao tiếp

  31. Interpret (Verb)

    Pronunciation: /ɪnˈtɜːrprɪt/

    Meaning: Hiểu, giải thích

  32. Intervene (Verb)

    Pronunciation: /ˌɪntəˈviːn/

    Meaning: Can thiệp, xen vào

  33. Justify (Verb)

    Pronunciation: /ˈdʒʌstɪfaɪ/

    Meaning: Bào chữa, biện minh

  34. Maintain (Verb)

    Pronunciation: /meɪnˈteɪn/

    Meaning: Bảo quản, duy trì

  35. Manipulate (Verb)

    Pronunciation: /məˈnɪpjʊleɪt/

    Meaning: Thao túng, điều khiển

  36. Misinterpret (Verb)

    Pronunciation: /ˌmɪsɪnˈtɜːprɪt/

    Meaning: Hiểu sai, giải thích sai

  37. Negotiate (Verb)

    Pronunciation: /nɪˈɡəʊʃɪeɪt/

    Meaning: Đàm phán, thương lượng

  38. Omit (Verb)

    Pronunciation: /əʊˈmɪt/

    Meaning: Bỏ sót, loại bỏ

  39. Perceive (Verb)

    Pronunciation: /pəˈsiːv/

    Meaning: Nhận thức, hiểu

  40. Persuade (Verb)

    Pronunciation: /pəˈsweɪd/

    Meaning: Thuyết phục, làm cho tin

  41. Predict (Verb)

    Pronunciation: /prɪˈdɪkt/

    Meaning: Dự đoán, tiên đoán

  42. Presume (Verb)

    Pronunciation: /prɪˈzjuːm/

    Meaning: Giả định, cho rằng

  43. Prioritize (Verb)

    Pronunciation: /praɪˈɒrɪtaɪz/

    Meaning: Ưu tiên, xếp hạng

  44. Proclaim (Verb)

    Pronunciation: /prəˈkleɪm/

    Meaning: Tuyên bố, công bố

  45. Procrastinate (Verb)

    Pronunciation: /prəˈkræs.tɪ.neɪt/

    Meaning: Trì hoãn, chần chừ

  46. Promote (Verb)

    Pronunciation: /prəˈmoʊt/

    Meaning: Thúc đẩy, quảng cáo

  47. Protest (Noun/Verb)

    Pronunciation: /ˈproʊtest/

    Meaning: Sự phản đối, biểu tình; phản đối, biểu tình

  48. Recall (Verb)

    Pronunciation: /rɪˈkɔːl/

    Meaning: Nhớ lại, thu hồi

  49. Recommend (Verb)

    Pronunciation: /ˌrekəˈmend/

    Meaning: Đề nghị, giới thiệu

  50. Reconcile (Verb)

    Pronunciation: /ˈrekənsaɪl/

    Meaning: Hòa giải, làm hòa

Liên quan:  [TOEFL iBT] Danh sách từ vựng – Vần I
Trích dẫn bài viết
  • APA:
    Dammio. (2023). Danh sách 50 từ vựng khó nhớ nhất trong TOEIC (Phần 2). https://www.dammio.com/2023/09/10/danh-sach-50-tu-vung-kho-nho-nhat-trong-toeic-phan-2.
  • BibTeX:
    @misc{dammio,
    author = {Dammio},
    title = {Danh sách 50 từ vựng khó nhớ nhất trong TOEIC (Phần 2)},
    year = {2023},
    url = {https://www.dammio.com/2023/09/10/danh-sach-50-tu-vung-kho-nho-nhat-trong-toeic-phan-2},
    urldate = {2024-07-14}
    }
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x